menu_book
見出し語検索結果 "chuyên khoa" (1件)
chuyên khoa
日本語
名専門科
Bệnh viện có đầy đủ các chuyên khoa nội, ngoại, hồi sức.
病院には内科、外科、集中治療など、すべての専門科が揃っている。
swap_horiz
類語検索結果 "chuyên khoa" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "chuyên khoa" (3件)
Lương sẽ được chuyển khoản vào cuối tháng
給料は月末に振り込まれる
Bệnh viện có đầy đủ các chuyên khoa nội, ngoại, hồi sức.
病院には内科、外科、集中治療など、すべての専門科が揃っている。
Mệt mỏi kéo dài là tín hiệu cần khám chuyên khoa.
長引く疲労は専門医の診察が必要な兆候です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)